鳯
phượngHán Việt · Nôm
phụngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9CEF
- Bộ thủ
- 鳥 điểu số 196
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phượng" · âm tiết phượng
- phụng — Nôm. Chữ cùng âm "phụng" · âm tiết phụng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鳯 theo lối Nôm
phượngChim tưởng tượng có hình thù giống chim trĩ, được coi là chúa của loài chim.phụngBiến âm của phượng (chim tưởng tượng).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
male phoenix; symbol of joy
Chữ khác cũng đọc là "phượng"
Chữ khác cũng đọc là "phụng"
Chữ cùng bộ 鳥
鳥đeo鴉nha鴨áp鴿cáp鵝nga鶯oanh鷹ưng鳴ô𪁄két鴝cù鸦nha鸡kê鳳phượng鴈nhạn鷂diệu鷟sạt鸣minh鴃quyết鷺lộ鸞loan鵪am鵲thước鶉thục鹊thước鹌am鹑thuần鹰ưng𩾛cưu䲧nẻo鸥âu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鳯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鳯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).