葑
phúngHán Việt
phongHán Việt
phụngHán Việt
Có âm Hán Việt U+8451
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phúng — Hán Việt. Chữ cùng âm "phúng" · âm tiết phúng
- phong — Hán Việt. Chữ cùng âm "phong" · âm tiết phong
- phụng — Hán Việt. Chữ cùng âm "phụng" · âm tiết phụng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the rape-turnip
Chữ khác cũng đọc là "phúng"
Chữ khác cũng đọc là "phong"
Xem cả 50 chữ đọc là "phong" →
Chữ khác cũng đọc là "phụng"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 葑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 葑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).