风
phúngHán Việt
phongHán Việt
Có âm Hán Việt U+98CE
- Bộ thủ
- 風 phong số 182, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phúng — Hán Việt. Chữ cùng âm "phúng" · âm tiết phúng
- phong — Hán Việt. Chữ cùng âm "phong" · âm tiết phong
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wind; air; manners, atmosphere
Giản thể và phồn thể
Chữ 风 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phúng"
Chữ khác cũng đọc là "phong"
Xem cả 50 chữ đọc là "phong" →
Chữ cùng bộ 風
風phong飄phiêu颱di飘phiêu颮bào颿phiếm𩘨dông颯táp颶cụ𩖫vuông𩗀phạch𩗂mát𩗃tố颲liệt颳quát𩘄may颸ty颼du𩘩thói𩘪giông𩘫hẩy𩘬thói飋sắt𩙋gió𩙌gió𩙍gió𣋰bão飒táp飓cụ飃phiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 风
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 风 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 风 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).