飓
cụHán Việt
Có âm Hán Việt U+98D3
- Bộ thủ
- 風 phong số 182, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "cụ" · âm tiết cụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bão.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cyclone, typhoon, gale
Giản thể và phồn thể
Chữ 飓 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cụ"
Chữ cùng bộ 風
風phong飄phiêu颱di风phúng飘phiêu颮bào颿phiếm𩘨dông颯táp颶cụ𩖫vuông𩗀phạch𩗂mát𩗃tố颲liệt颳quát𩘄may颸ty颼du𩘩thói𩘪giông𩘫hẩy𩘬thói飋sắt𩙋gió𩙌gió𩙍gió𣋰bão飒táp飃phiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 飓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).