𩙌
gióNôm
Chữ Nôm U+2964C
- Bộ thủ
- 風 phong số 182, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- gió — Nôm. Chữ cùng âm "gió" · âm tiết gió
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩙌 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "gió"
Chữ cùng bộ 風
風phong飄phiêu颱di风phúng飘phiêu颮bào颿phiếm𩘨dông颯táp颶cụ𩖫vuông𩗀phạch𩗂mát𩗃tố颲liệt颳quát𩘄may颸ty颼du𩘩thói𩘪giông𩘫hẩy𩘬thói飋sắt𩙋gió𩙍gió𣋰bão飒táp飓cụ飃phiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩙌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩙌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).