飃
phiêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+98C3
- Bộ thủ
- 風 phong số 182
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiêu" · âm tiết phiêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cơn gió cuốn, gió lốn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
whirlwind, cyclone; floating
Chữ khác cũng đọc là "phiêu"
Xem cả 27 chữ đọc là "phiêu" →
Chữ cùng bộ 風
風phong飄phiêu颱di风phúng飘phiêu颮bào颿phiếm𩘨dông颯táp颶cụ𩖫vuông𩗀phạch𩗂mát𩗃tố颲liệt颳quát𩘄may颸ty颼du𩘩thói𩘪giông𩘫hẩy𩘬thói飋sắt𩙋gió𩙌gió𩙍gió𣋰bão飒táp飓cụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 飃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).