Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

瞟

phiếuHán Việt
phiêuHán Việt
phiểuHán Việt
Có âm Hán Việt U+779F
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

glare at; look askance at; squint

Chữ khác cũng đọc là "phiếu"

Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →

Chữ khác cũng đọc là "phiêu"

Xem cả 27 chữ đọc là "phiêu" →

Chữ khác cũng đọc là "phiểu"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瞟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瞟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).