扶
phùHán Việt
phiếuHán Việt
phòHán Việt · Nôm
huàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6276
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phù — Hán Việt. Chữ cùng âm "phù" · âm tiết phù
- phiếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiếu" · âm tiết phiếu
- phò — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phò" · âm tiết phò
- huà — Nôm. Chữ cùng âm "huà"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
support, help; protect; hold on
Chữ khác cũng đọc là "phù"
Chữ khác cũng đọc là "phiếu"
Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →
Chữ khác cũng đọc là "phò"
Chữ khác cũng đọc là "huà"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 扶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).