浮
phùHán Việt
nổiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D6E
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phù — Hán Việt. Chữ cùng âm "phù" · âm tiết phù
- nổi — Nôm. Chữ cùng âm "nổi" · âm tiết nổi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 浮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to float, drift, waft; to exceed; superfluous
Chữ khác cũng đọc là "phù"
Chữ khác cũng đọc là "nổi"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 浮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 浮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 浮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).