夫
phuHán Việt
phùHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+592B
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phu" · âm tiết phu
- phù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phù" · âm tiết phù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người đàn ông.
- Người đàn ông làm việc khó khăn.
- Người đàn ông làm việc khổ sở.
- Người đàn ông làm việc nguy hiểm.
- Người đàn ông làm việc khó khăn, khổ sở, nguy hiểm.
- Người vợ gọi người chồng là phu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
man, male adult, husband; those
Chữ khác cũng đọc là "phu"
Chữ khác cũng đọc là "phù"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).