敷
phuHán Việt
phôNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6577
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phu" · âm tiết phu
- phô — Nôm. Chữ cùng âm "phô" · âm tiết phô
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 敷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spread, diffuse; apply, paint
Chữ khác cũng đọc là "phu"
Chữ khác cũng đọc là "phô"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).