phô
Phát âm (IPA): Hà Nội [fo˧˧] · Huế, Sài Gòn [fow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bày ra để khoe.
- Phô quần áo mới.
Câu ví dụ thêm
- Làm ơn phô tô thêm vài bản nhé.Please have some copies made.
- Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.The new medicine demonstrated an immediate effect.
- Ai đã ăn hết phô mai thế?Who's eaten all the cheese?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "phô"
痡phô, phu鐠phổ, phô抪phô誧phổ, bổ, phô鯆phô镨phổ, phô鋪phố, phổ, phô, phu舖phố, phô铺phố, phổ, phô鋪phố, phô舖phô
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phô"
phô maixem phó mátphô trươngBày ra để trang hoàng bề ngoài.tăng phôThiết bị điện tử sử dụng để giới hạn dòng điện trong bóng đèn huỳnh quang, đèn cao áp và các loại đèn khác. Còn gọi là ballast điện tử.chạp phôTạp hóa.phô tàiKhoe khéo.phô diễnTrình bày ý kiến, lời lẽ.Cẩm PhôMột phường thuộc thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.phô maxem phó mát
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.