phơ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [fəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói mái tóc hay râu bạc hoàn toàn.
- Đầu bạc phơ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phơ"
phất phơLang thang, không có mục đích. Đi phất phơ ngoài đường.tầm phơKhông có mục đích gì.bạc phơDùng để chỉ tóc hoặc râu hoàn toàn bạc trắng, không còn sợi đen nào.cà lơ phất phơLàm không cẩn thận.lơ phơSự thưa thớt, mỗi nơi một chút ít.tầm phơ tầm phàoNhư tầm phào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.