Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạc phơ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːk̚˧˨ʔ fəː˧˧] · Huế [ʔɓaːk̚˨˩ʔ fəː˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˨˩˨ fəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dùng để chỉ tóc hoặc râu hoàn toàn bạc trắng, không còn sợi đen nào.
    • Bà lão tóc bạc phơ

Cấu tạo âm tiết

bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng
phơâm đầu ph · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bạc phơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.