phở

Danh từ Thanh hỏiVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fəː˧˩] · Huế [fəː˧˨] · Sài Gòn [fəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn gồm có bánh phở và thịt bò, thịt gà hoặc thịt lợn, chan nước dùng, hoặc xào với hành mỡ.
    • Phở là một thứ quà đặc biệt của Hà Nội, không phải chỉ riêng Hà Nội mới có, nhưng chính là vì ở Hà Nội mới ngon. Đó là quà tất cả suốt ngày của tất cả các hạng người, nhất là công chức và thợ thuyền. Người ta ăn phở sáng, ăn phở trưa, và ăn phở tối.
    • Một con bé đang ăn phở bị trúng đạn, ngã xuống, bát phở văng đi.

Câu ví dụ thêm

  • Anh trai của Hai có mở một tiệm phở ở Đan Phượng.Hai's older brother has a pho restaurant in Dan Phuong.
  • Bạn có biết Phở, một món ăn rất nổi tiếng ở Việt Nam không?Do you know Pho, a very famous dish in Vietnam?

"phở" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ก๋วยเตี๋ยว kǔai-tǐao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "phở"

Cấu tạo âm tiết

phởâm đầu ph · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.