攻
côngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+653B
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- công — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "công" · âm tiết công
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 攻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
attack, assault; criticize
Chữ khác cũng đọc là "công"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 攻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 攻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).