公

côngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+516C
Bộ thủ
八 bát số 12
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 公 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fair, equitable; public; duke

Chữ khác cũng đọc là "công"

Chữ cùng bộ 八

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 公

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 公 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 公 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).