功
côngHán Việt · Nôm
lựcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+529F
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- công — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "công" · âm tiết công
- lực — Hán Việt. Chữ cùng âm "lực" · âm tiết lực
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Công:Thực hiện một việc gì đó đạt được kết quả.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 功 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
achievement, merit, good result
Chữ khác cũng đọc là "công"
Chữ khác cũng đọc là "lực"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 功
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 功 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 功 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).