勘
khámHán Việt · Nôm
khómNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52D8
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khám — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khám" · âm tiết khám
- khóm — Nôm. Chữ cùng âm "khóm" · âm tiết khóm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勘 theo lối Nôm
khámĐồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao.khómCụm cây mọc liền nhau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
investigate; compare; collate
Chữ khác cũng đọc là "khám"
Chữ khác cũng đọc là "khóm"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勦tiễu劳lao势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).