khám

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːm˧˦] · Huế [kʰaːm˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao.
    • Khám thờ.
  2. Nhà giam.
    • Khám tù.
Động từ
  1. Xét, lục soát để tìm tang chứng của tội lỗi, của hành động phạm pháp.
    • Toà án ra lệnh khám nhà.
    • Khám hành lí.
  2. Xem xét để biết tình trạng sức khoẻ, để biết bệnh trạng trong cơ thể.
    • Khám sức khoẻ.
    • Phòng khám thai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khám"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khám" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh examine
🇫🇷 Tiếng Pháp examiner · consulter
🇩🇪 Tiếng Đức untersuchen
🇷🇺 Tiếng Nga осмотреть осмотре́ть
🇮🇹 Tiếng Ý visitare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khám"

Cấu tạo âm tiết

khámâm đầu kh · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.