khám
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːm˧˦] · Huế [kʰaːm˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao.
- Khám thờ.
- Nhà giam.
- Khám tù.
- Xét, lục soát để tìm tang chứng của tội lỗi, của hành động phạm pháp.
- Toà án ra lệnh khám nhà.
- Khám hành lí.
- Xem xét để biết tình trạng sức khoẻ, để biết bệnh trạng trong cơ thể.
- Khám sức khoẻ.
- Phòng khám thai.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khám"
崁khám, khảm磡ngại, khám墆điệt, khám, đệ矙khám墈khám饀thao, khám, đào瞰hám, khám䘓khám栒khám𪚕khám, kham泙phanh, khám, nhai勘khám龛khám, kham阚hảm, hám, khám, giảm龕khám, kham闞hảm, hám, khám, giảm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khám" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | examine |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | examiner · consulter |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | untersuchen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | осмотреть осмотре́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | visitare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khám"
khám pháTìm ra điều gì còn bị giấu kín.phòng khámPhòng khám y tế để khám và chữa bệnh; phòng khám hoặc tư vấn (dành cho bác sĩ)khám xétLục lọi để kiểm soát.khám bệnhXem xét thân thể người ốm để nghiên cứu triệu chứng mà đoán bệnh và định cách điều trị.khám nghiệmSử dụng phương pháp khoa học để xem xét, phát hiện những dữ kiện cần thiết đối với tử thi, hay các thương tích.khám đườngNhà giam (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.