𠥈
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khám — Nôm. Chữ cùng âm "khám" · âm tiết khám
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠥈 theo lối Nôm
khámĐồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao.
Chữ khác cũng đọc là "khám"
Chữ cùng bộ 匚
匠tượng匪phỉ匯vị匣hạp匧kiếp匨tàng匚hệ匝táp匞tượng匡khuôn匢hốt匦quỹ𠤿tráp匬tủ匭quỹ匮quỹ匰đơn匱quĩ匴toán𠥤giấu匶cựu𠤷di𫧖khuông匜di匟kháng㔯toán㔰hằng匫hốt㔱du㔲quỹ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠥈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠥈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).