匣
hạpHán Việt · Nôm
hộpNôm
trápNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5323
- Bộ thủ
- 匚 phương số 22
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hạp" · âm tiết hạp
- hộp — Nôm. Chữ cùng âm "hộp" · âm tiết hộp
- tráp — Nôm. Chữ cùng âm "tráp" · âm tiết tráp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匣 theo lối Nôm
hộpĐồ dùng có hình khối, kích thước nhỏ, dễ mang, làm bằng giấy, gỗ, nhựa hay kim loại, dùng để chứa đựng hoặc che chắn, bảo vệ.trápĐồ dùng hình hộp nhỏ bằng gỗ, thời trước thường dùng để đựng giấy tờ, các vật quý, trầu cau.hạpĐphg Hợp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small box, case, coffer
Chữ khác cũng đọc là "hạp"
Chữ khác cũng đọc là "hộp"
Chữ khác cũng đọc là "tráp"
Chữ cùng bộ 匚
匠tượng匪phỉ匯vị匧kiếp匨tàng匚hệ匝táp匞tượng匡khuôn匢hốt匦quỹ𠤿tráp𠥈khám匬tủ匭quỹ匮quỹ匰đơn匱quĩ匴toán𠥤giấu匶cựu𠤷di𫧖khuông匜di匟kháng㔯toán㔰hằng匫hốt㔱du㔲quỹ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).