挿
thápHán Việt
sápHán Việt · Nôm
xếpNôm
trápNôm
khắpNôm
sấpNôm
thọcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+633F
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tháp — Hán Việt. Chữ cùng âm "tháp" · âm tiết tháp
- sáp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sáp" · âm tiết sáp
- xếp — Nôm. Chữ cùng âm "xếp" · âm tiết xếp
- tráp — Nôm. Chữ cùng âm "tráp" · âm tiết tráp
- khắp — Nôm. Chữ cùng âm "khắp" · âm tiết khắp
- sấp — Nôm. Chữ cùng âm "sấp" · âm tiết sấp
- thọc — âm Việt. Chữ cùng âm "thọc" · âm tiết thọc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挿 theo lối Nôm
xếpĐặt vào vị trí nào, theo một trật tự nhất định.sấpÚp mặt xuống.sápChất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra trong tổ.khắpTất cả, tất cả mọi nơi.trápĐồ dùng hình hộp nhỏ bằng gỗ, thời trước thường dùng để đựng giấy tờ, các vật quý, trầu cau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
insert, stick into; plant
Chữ khác cũng đọc là "tháp"
Chữ khác cũng đọc là "sáp"
Chữ khác cũng đọc là "xếp"
Chữ khác cũng đọc là "tráp"
Chữ khác cũng đọc là "khắp"
Chữ khác cũng đọc là "sấp"
Chữ khác cũng đọc là "thọc"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).