sấp
Phát âm (IPA): Hà Nội [səp̚˧˦] · Huế [ʂəp̚˦˧˥] ~ [səp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəp̚˦˥] ~ [səp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Úp mặt xuống.
- Nằm sấp.
- Nói mặt trái của đồng tiền trái với ngửa là mặt phải.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đã ngủ sấp mặt xuống.He was sleeping on his face.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Chữ Hán đọc là "sấp"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sấp"
sấp ngửaLối đánh bạc, đoán đồng tiền gieo trong bát hay gieo xuống đất có mặt sấp hay ngửa theo thoả thuận mà xác định được thua.sấp mặtCó thái độ trở mặt, bội bạc với người đã làm điều tốt cho mình (dùng làm tiếng chửi).nằm sấpNằm bụng xuống dưới.sấp bóngQuay lưng về phía có ánh nắng.ngã sấpNgã úp bụng và ngực.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.