sấp

Phó từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [səp̚˧˦] · Huế [ʂəp̚˦˧˥] ~ [səp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəp̚˦˥] ~ [səp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Úp mặt xuống.
    • Nằm sấp.
Tính từ
  1. Nói mặt trái của đồng tiền trái với ngửa là mặt phải.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã ngủ sấp mặt xuống.He was sleeping on his face.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Hán đọc là "sấp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sấp"

Cấu tạo âm tiết

sấpâm đầu s · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.