"sấp" hay "xấp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sấp

Phó từ
  1. Úp mặt xuống.
    • Nằm sấp.
Tính từ
  1. Nói mặt trái của đồng tiền trái với ngửa là mặt phải.

Hay gặp trong: sấp ngửa, sấp mặt, nằm sấp, sấp bóng

Xem đủ "sấp" →

xấp

Danh từ
  1. Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau một cách ngay ngắn.
    • Xấp tài liệu.

Hay gặp trong: xấp xỉ

Xem đủ "xấp" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.