"sấp" hay "xấp"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sấp
Phó từ
- Úp mặt xuống.
- Nằm sấp.
Tính từ
- Nói mặt trái của đồng tiền trái với ngửa là mặt phải.
Hay gặp trong: sấp ngửa, sấp mặt, nằm sấp, sấp bóng
Xem đủ "sấp" →xấp
Danh từ
- Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau một cách ngay ngắn.
- Xấp tài liệu.
Hay gặp trong: xấp xỉ
Xem đủ "xấp" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.