xấp

Danh từ Thanh sắcVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [səp̚˧˦] · Huế [səp̚˦˧˥] · Sài Gòn [səp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau một cách ngay ngắn.
    • Xấp tài liệu.
    • Xấp vải.

"xấp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 匹 pī

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xấp"

Cấu tạo âm tiết

xấpâm đầu x · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.