xấp
Phát âm (IPA): Hà Nội [səp̚˧˦] · Huế [səp̚˦˧˥] · Sài Gòn [səp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau một cách ngay ngắn.
- Xấp tài liệu.
- Xấp vải.
"xấp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 匹 pī |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xấp"
xấp xỉGần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít.phép xấp xỉPhép tính cho ra kết quả có thể không hoàn toàn chính xác, nhưng gần với kết quả chính xác và có thể chấp nhận được.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.