xáp

Động từDanh từ Thanh sắcVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːp̚˧˦] · Huế [saːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [saːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Phương ngữ, khẩu ngữ) Giáp.
    • Những ngày xáp Tết.
    • Tránh xáp mặt nhau.
  2. Tiến sát vào.
    • Xáp lại gần nhau.
    • Xáp mặt địch.
Danh từ
  1. thịt.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xápâm đầu x · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.