"sáp" hay "xáp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sáp

Danh từ
  1. Chất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra trong tổ.
    • Làm nến bằng sáp.
  2. Chất dẻo màu hồng dùng để bôi môi.
    • Đi ra đường soi gương đánh sáp. (ca dao)

Hay gặp trong: sáp nhập, khoai sáp, giấy sáp, phấn sáp

Xem đủ "sáp" →

xáp

Động từ
  1. (Phương ngữ, khẩu ngữ) Giáp.
    • Những ngày xáp Tết.
  2. Tiến sát vào.
    • Xáp lại gần nhau.
Danh từ
  1. thịt.
Xem đủ "xáp" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.