"sáp" hay "xáp"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sáp
Danh từ
- Chất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra trong tổ.
- Làm nến bằng sáp.
- Chất dẻo màu hồng dùng để bôi môi.
- Đi ra đường soi gương đánh sáp. (ca dao)
Hay gặp trong: sáp nhập, khoai sáp, giấy sáp, phấn sáp
Xem đủ "sáp" →xáp
Động từ
- (Phương ngữ, khẩu ngữ) Giáp.
- Những ngày xáp Tết.
- Tiến sát vào.
- Xáp lại gần nhau.
Danh từ
Xem đủ "xáp" →
- thịt.
Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.