Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səp̚˧˦ si˧˩] · Huế [səp̚˦˧˥ sɪj˧˨] · Sài Gòn [səp̚˦˥ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít.
- Tuổi hai người xấp xỉ nhau.
- Sản lượng xấp xỉ năm ngoái.
"xấp xỉ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | approximate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 差不多 chà bu duō · 不相上下 bù xiāng shàng xià |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "xấp xỉ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xấp xỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.