phép xấp xỉ

Danh từ
Danh từ
  1. Phép tính cho ra kết quả có thể không hoàn toàn chính xác, nhưng gần với kết quả chính xác và có thể chấp nhận được.

"phép xấp xỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh approximation

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc
xấpâm đầu x · vần âp · thanh sắc
xỉâm đầu x · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phép xấp xỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.