Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nằm sấp

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nằm bụng xuống dưới.

"nằm sấp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 趴 pā
🇰🇷 Tiếng Hàn 엎드리다 eopdeurida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nằmâm đầu n · vần ăm · thanh huyền
sấpâm đầu s · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nằm sấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.