sạp

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːp̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːp̚˨˩ʔ] ~ [saːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːp̚˨˩˨] ~ [saːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sàn bắc trong khoang thuyền.
    • Ngồi trong sạp cho đỡ gió.
  2. Điệu múa của dân tộc Thái và dân tộc Mường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sạp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sạp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stall
🇹🇭 Tiếng Thái แผง phǎeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sạpâm đầu s · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.