khắp
Phát âm (IPA): Hà Nội [xap̚˧˦] · Huế [kʰap̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tất cả, tất cả mọi nơi.
- Khắp thiên hạ.
- Khắp thành phố.
Câu ví dụ thêm
- Tom nổi những đốm đỏ khắp người.Tom has red spots all over his body.
- Đứa trẻ có sô-cô-la trên khắp mặt và môi.The child has chocolate all over his face and lips.
- Mọi người sống ở khắp nơi trên thế giới.People live in all parts of the world.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khắp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | throughout · all over; throughout |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทั่ว thûa · ทั่วถึง thûa-thǔeng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khắp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.