Định nghĩa
- Đông đủ mọi người.
- Khắp mặt anh hùng.
Câu ví dụ thêm
- Đứa trẻ có sô-cô-la trên khắp mặt và môi.The child has chocolate all over his face and lips.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khắp mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.