Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khạp

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːp̚˧˨ʔ] · Huế [kʰaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ gốm hình trụ tròn to, miệng rộng, có nắp đậy, dùng để đựng.
    • Khạp gạo.
    • Đổ đầy một khạp nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khạp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khạpâm đầu kh · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.