Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

匼

ảmHán Việt
hạpHán Việt
hộpNôm
trápNôm
khápNôm
khạpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+533C
Bộ thủ
匸 hệ số 23
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

place in Ruìchéng county, Shānxī; ancient term for a scholar's cap

Chữ khác cũng đọc là "ảm"

Chữ khác cũng đọc là "hạp"

Xem cả 38 chữ đọc là "hạp" →

Chữ khác cũng đọc là "hộp"

Chữ khác cũng đọc là "tráp"

Chữ khác cũng đọc là "kháp"

Chữ khác cũng đọc là "khạp"

Chữ cùng bộ 匸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 匼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).