霅
hiệpHán Việt · Nôm
sápHán Việt
trápHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9705
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiệp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hiệp" · âm tiết hiệp
- sáp — Hán Việt. Chữ cùng âm "sáp" · âm tiết sáp
- tráp — Hán Việt. Chữ cùng âm "tráp" · âm tiết tráp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thunder
Chữ khác cũng đọc là "hiệp"
Chữ khác cũng đọc là "sáp"
Chữ khác cũng đọc là "tráp"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).