電
điệnHán Việt
Có âm Hán Việt U+96FB
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điện — Hán Việt. Chữ cùng âm "điện" · âm tiết điện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 電
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
electricity, electric; lightning
Giản thể và phồn thể
Chữ 電 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "điện"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược雩vụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 電
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 電 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 電 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).