Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

霉

miHán Việt
myHán Việt
môiHán Việt · Nôm
maiHán Việt · Nôm
mỗiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9709
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Khuôn đúc.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mildew, mold; moldy, mildewed

Giản thể và phồn thể

Chữ 霉 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mi"

Xem cả 42 chữ đọc là "mi" →

Chữ khác cũng đọc là "my"

Xem cả 39 chữ đọc là "my" →

Chữ khác cũng đọc là "môi"

Chữ khác cũng đọc là "mai"

Chữ khác cũng đọc là "mỗi"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 霉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).