Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

玟

mânHán Việt · Nôm
maiHán Việt
vănHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+739F
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 玟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

streaks in jade; gem

Chữ khác cũng đọc là "mân"

Xem cả 36 chữ đọc là "mân" →

Chữ khác cũng đọc là "mai"

Chữ khác cũng đọc là "văn"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 玟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 玟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).