Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

閺

mânHán Việt · Nôm
vănHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95BA
Bộ thủ
門 môn số 169
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 閺 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "mân"

Xem cả 36 chữ đọc là "mân" →

Chữ khác cũng đọc là "văn"

Chữ cùng bộ 門

Xem cả 135 chữ thuộc bộ 門 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 閺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 閺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).