Chữ Hán Nôm đọc là "văn"
24 chữ có âm đọc "văn" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "văn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "văn"
文Văn chương蚊Con muỗi紋line, streak, stripe;…聞hear; smell; make kno…紊confused, disorder敌enemy, foe, rival; re…螡閺闻hear; smell; make kno…蟁Con muỗi纹line, streak, stripe;…彣敁to weigh in the hand,…汶a river in Shandong p…炆(Cant.) to simmer, co…玟streaks in jade; gem閿name of a district in…阌wen xiang, Henan prov…雯cloud patterns, color…鼤䎹(ancient form of 聞) t…䎽(ancient form of 聞) t…𦕁𦕌
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).