文
vănHán Việt · Nôm
vấnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6587
- Bộ thủ
- 文 văn số 67
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- văn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "văn" · âm tiết văn
- vấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "vấn" · âm tiết vấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Văn chương.
- Văn hóa.
- Sự viết.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 文 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
literature, culture, writing
Chữ khác cũng đọc là "văn"
Chữ khác cũng đọc là "vấn"
Chữ cùng bộ 文
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 文
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 文 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 文 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).