斎
Âm đọc tiếng Việt
- trai — Nôm. Chữ cùng âm "trai" · âm tiết trai
- chay — Nôm. Chữ cùng âm "chay" · âm tiết chay
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
vegetarian diet; study
Chữ khác cũng đọc là "trai"
Chữ khác cũng đọc là "chay"
Chữ cùng bộ 文
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).