㪯
cửHán Việt · Nôm
cửaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3AAF
- Bộ thủ
- 文 văn số 67
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cử — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cử" · âm tiết cử
- cửa — Nôm. Chữ cùng âm "cửa" · âm tiết cửa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㪯 theo lối Nôm
cửCử nhân nói tắt.cửaKhoảng trống được chừa làm lối ra vào của một nơi đã được ngăn kín, thường lắp bộ phận đóng, mở.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 舉) to lift; to raise; to commend; to praise, entire; whole
Chữ khác cũng đọc là "cử"
Chữ khác cũng đọc là "cửa"
Chữ cùng bộ 文
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㪯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㪯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).