Chữ Hán Nôm đọc là "cử"
21 chữ có âm đọc "cử" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cử": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cử"
舉raise, lift up; recom…枱a table, desk举raise, lift up; recom…擧raise, lift up; recom…筥round-shaped bamboo b…耜spade-shaped tool; pl…㪯(non-classical form o…挙raise, lift up; recom…椐佢(Cant.) he, she, it弆to collect榉type of elm櫸type of elm籧crude bamboo mat莒a Zhou-dynasty vassal…擨苣kind of lettuce𥴧rough mat; ugly𦓨𦦙(variant of 挙) to rai…
Chữ Nôm đọc là "cử"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).