Chữ Hán Nôm đọc là "cữu"
9 chữ có âm đọc "cữu" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "cữu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cữu"
舅mother's brother, unc…桔Chinese bellflower; w…疚chronic disease, chro…匶a coffin containing a…咎fault, defect; error,…臼mortar; bone joint so…麔
Chữ có âm Việt "cữu" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).