麔
cửuHán Việt
cữuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9E94
- Bộ thủ
- 鹿 lộc số 198
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cửu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cửu" · âm tiết cửu
- cữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cữu" · âm tiết cữu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "cửu"
Chữ khác cũng đọc là "cữu"
Chữ cùng bộ 鹿
麗lệ鹿lộc麋mi麂kỉ麊mi麑nghê麁thô䴡lệ麃bào麄thô麅bào麆sự麇quân麈chủ麉kiên麌ngu麍lưu麎quân麒kì麓lộc麙hàm麚gia麛mi麜lật麞chương麟lân麠canh麤thô𢉖lộc䴠yểu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).