厹
nhuHán Việt
khưHán Việt
nhữuHán Việt
cửuHán Việt
cầuHán Việt
Có âm Hán Việt U+53B9
- Bộ thủ
- 厶 số 28
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhu — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhu" · âm tiết nhu
- khư — Hán Việt. Chữ cùng âm "khư" · âm tiết khư
- nhữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhữu"
- cửu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cửu" · âm tiết cửu
- cầu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cầu" · âm tiết cầu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spear; tribe
Chữ khác cũng đọc là "nhu"
Chữ khác cũng đọc là "khư"
Chữ khác cũng đọc là "nhữu"
Chữ khác cũng đọc là "cửu"
Chữ khác cũng đọc là "cầu"
Chữ cùng bộ 厶
去khứ参tảm參tham县huyền叄tham厷cung厸lân厺khứ厼nhĩ厾huyền叀chuyên叁tham𠫾đi𠬃bỏ𠬉tránh叇đãi𠬒cút𠬕bỏ𠬖bỏ厶khư𠫓đột𠫔quăng𠫖quăng㕕ảo𠫙khung𠫚mâu𠫠đồ𠫤lận𠫩tranh𠫪lục
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).