笱

củHán Việt · Nôm
cầuHán Việt
cẩuHán Việt · Nôm
cúHán Việt · Nôm
càuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B31
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 笱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a basket trap for fish, placed in the opening of a weir

Chữ khác cũng đọc là "củ"

Chữ khác cũng đọc là "cầu"

Chữ khác cũng đọc là "cẩu"

Chữ khác cũng đọc là "cú"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 笱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 笱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).